Trang chủ3F9 • FRA
add
Fancamp Exploration Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,071 €
Mức chênh lệch một ngày
0,071 € - 0,071 €
Phạm vi một năm
0,028 € - 0,071 €
Giá trị vốn hóa thị trường
33,97 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 422,15 N | -55,49% |
Thu nhập ròng | 3,89 Tr | -1,36% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -457,72 N | 35,33% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,69 Tr | 17,14% |
Tổng tài sản | 64,80 Tr | 5,53% |
Tổng nợ | 7,70 Tr | -1,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 57,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 242,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,89 Tr | -1,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | -900,71 N | -261,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,00 Tr | 27,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 99,66 N | -92,56% |
Dòng tiền tự do | -387,26 N | -142,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web