Trang chủ3GF • FRA
add
Gfinity PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,00050 €
Mức chênh lệch một ngày
0,00050 € - 0,00050 €
Phạm vi một năm
0,00050 € - 0,0025 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,87 Tr GBP
Số lượng trung bình
20,03 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 235,24 N | -56,81% |
Chi phí hoạt động | 131,62 N | -82,06% |
Thu nhập ròng | -255,09 N | 33,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -108,44 | -53,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -124,75 N | 74,48% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 137,88 N | 495,46% |
Tổng tài sản | 571,25 N | -18,16% |
Tổng nợ | 273,63 N | -17,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 297,62 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,44 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -54,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -95,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -255,09 N | 33,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -117,23 N | 30,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,00 | -100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 155,62 N | 2.355,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 38,64 N | 140,17% |
Dòng tiền tự do | -87,28 N | 24,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 9 2012
Trang web
Nhân viên
11