Trang chủ3PL • ASX
add
3P Learning Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,37 $
Mức chênh lệch một ngày
0,36 $ - 0,37 $
Phạm vi một năm
0,36 $ - 0,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
96,88 Tr AUD
Số lượng trung bình
14,28 N
Tỷ số P/E
78,71
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,93 Tr | -1,59% |
Chi phí hoạt động | 8,95 Tr | -5,85% |
Thu nhập ròng | 177,00 N | 153,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,68 | 153,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 221,00 N | -88,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 248,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,65 Tr | -16,62% |
Tổng tài sản | 193,28 Tr | -5,86% |
Tổng nợ | 52,59 Tr | -20,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 140,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 272,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 177,00 N | 153,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,25 Tr | -743,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -609,00 N | 71,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -178,00 N | -104,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,04 Tr | -222,67% |
Dòng tiền tự do | 2,33 Tr | 210,80% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
350