Trang chủ3RG • WSE
add
3R Games SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,70 zł
Mức chênh lệch một ngày
0,67 zł - 0,72 zł
Phạm vi một năm
0,45 zł - 1,13 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
56,22 Tr PLN
Số lượng trung bình
37,10 N
Tỷ số P/E
47,43
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,56 Tr | 446,48% |
Chi phí hoạt động | 1,31 Tr | 58,52% |
Thu nhập ròng | 1,19 Tr | 661,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 46,43 | 202,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,60 Tr | 12,01% |
Tổng tài sản | 20,39 Tr | 6,78% |
Tổng nợ | 539,00 N | 32,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 79,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,19 Tr | 661,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 749,00 N | 574,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 749,00 N | 2.071,05% |
Dòng tiền tự do | 269,88 N | 263,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
8