Trang chủ3W1 • FRA
add
Concejo AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
4,42 €
Mức chênh lệch một ngày
4,37 € - 4,37 €
Phạm vi một năm
3,30 € - 4,95 €
Giá trị vốn hóa thị trường
525,70 Tr SEK
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 119,70 Tr | -25,47% |
Chi phí hoạt động | 58,60 Tr | -19,84% |
Thu nhập ròng | -5,70 Tr | 81,73% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,76 | 75,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -600,00 N | -116,67% |
Thuế suất hiệu dụng | -57,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 149,20 Tr | -24,19% |
Tổng tài sản | 806,30 Tr | -23,49% |
Tổng nợ | 187,80 Tr | -41,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 618,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,70 Tr | 81,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 34,20 Tr | 96,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,10 Tr | -427,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -300,00 N | 97,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,90 Tr | -83,24% |
Dòng tiền tự do | -30,32 Tr | -237,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
127