Trang chủ4003 • TADAWUL
add
United Electronics Company JSC
Giá đóng cửa hôm trước
87,80 SAR
Mức chênh lệch một ngày
86,70 SAR - 88,50 SAR
Phạm vi một năm
83,40 SAR - 99,40 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
7,05 T SAR
Số lượng trung bình
192,54 N
Tỷ số P/E
13,75
Tỷ lệ cổ tức
5,67%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,79 T | 11,78% |
Chi phí hoạt động | 258,94 Tr | 15,31% |
Thu nhập ròng | 142,75 Tr | -8,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,96 | -18,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,78 | -8,72% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 207,61 Tr | 15,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 417,58 Tr | 202,42% |
Tổng tài sản | 5,82 T | 21,04% |
Tổng nợ | 3,93 T | 13,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 142,75 Tr | -8,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 342,96 Tr | 2.489,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -46,49 Tr | -441,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -192,63 Tr | -183,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 103,83 Tr | 264,12% |
Dòng tiền tự do | 323,85 Tr | 3.790,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
2.166