Trang chủ4005 • TYO
add
Sumitomo Chemical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
484,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
487,30 ¥ - 502,90 ¥
Phạm vi một năm
282,60 ¥ - 620,60 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
813,21 T JPY
Số lượng trung bình
18,09 Tr
Tỷ số P/E
8,24
Tỷ lệ cổ tức
2,45%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 610,93 T | -7,91% |
Chi phí hoạt động | 90,02 T | -37,11% |
Thu nhập ròng | 47,66 T | 35,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,80 | 47,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 123,06 T | 59,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 276,88 T | -9,41% |
Tổng tài sản | 3,51 NT | -6,13% |
Tổng nợ | 2,24 NT | -13,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,27 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,64 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 47,66 T | 35,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 53,94 T | -30,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,15 T | -30,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,20 T | 121,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 53,56 T | 455,76% |
Dòng tiền tự do | 122,34 T | 218,73% |
Giới thiệu
Sumitomo Chemical Co., Ltd. is a major Japanese chemical company. The company is listed on the first section of the Tokyo Stock Exchange and is a constituent of the Nikkei 225 stock index. It is a member of the Sumitomo group and was founded in 1913 as a fertilizer manufacturing plant. Wikipedia
Ngày thành lập
1913
Trang web
Nhân viên
29.279