Trang chủ4011 • TADAWUL
add
L'azurde Company for Jewelry SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
11,47 SAR
Mức chênh lệch một ngày
11,39 SAR - 11,52 SAR
Phạm vi một năm
10,90 SAR - 13,89 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
656,07 Tr SAR
Số lượng trung bình
171,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 630,61 Tr | 37,44% |
Chi phí hoạt động | 49,68 Tr | 25,47% |
Thu nhập ròng | -25,38 Tr | -93,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,02 | -40,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,37 Tr | -769,94% |
Thuế suất hiệu dụng | -12,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 70,60 Tr | 15,24% |
Tổng tài sản | 2,48 T | 36,27% |
Tổng nợ | 2,24 T | 45,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 245,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -25,38 Tr | -93,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,52 Tr | -143,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,54 Tr | 56,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,22 Tr | 203,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,67 Tr | -305,17% |
Dòng tiền tự do | -143,03 Tr | -290,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
2.777