Trang chủ4011 • TYO
add
Headwaters Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.105,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.015,00 ¥ - 3.135,00 ¥
Phạm vi một năm
2.663,00 ¥ - 5.340,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,77 T JPY
Số lượng trung bình
34,05 N
Tỷ số P/E
83,89
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,06 T | 41,06% |
Chi phí hoạt động | 368,00 Tr | 50,82% |
Thu nhập ròng | 97,00 Tr | 115,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,11 | 52,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 129,00 Tr | 84,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 567,00 Tr | -43,47% |
Tổng tài sản | 3,73 T | 137,24% |
Tổng nợ | 2,39 T | 438,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 97,00 Tr | 115,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 11, 2005
Trang web
Nhân viên
240