Trang chủ4013 • TADAWUL
add
Dr Sulamn Al Habb Mdcl Srvcs Grp Co SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
247,50 SAR
Mức chênh lệch một ngày
246,00 SAR - 249,80 SAR
Phạm vi một năm
215,00 SAR - 290,60 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
86,76 T SAR
Số lượng trung bình
186,71 N
Tỷ số P/E
36,13
Tỷ lệ cổ tức
2,11%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,70 T | 18,30% |
Chi phí hoạt động | 367,08 Tr | 2,50% |
Thu nhập ròng | 651,16 Tr | 6,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,59 | -10,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 769,98 Tr | 11,34% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,28 T | -21,07% |
Tổng tài sản | 23,20 T | 12,88% |
Tổng nợ | 14,78 T | 14,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 350,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 651,16 Tr | 6,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,04 T | -4,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -512,79 Tr | 42,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -353,75 Tr | -209,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 170,37 Tr | -66,91% |
Dòng tiền tự do | 90,02 Tr | 136,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
10.475