Trang chủ4013 • TYO
add
Kinjiro Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
724,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
696,00 ¥ - 725,00 ¥
Phạm vi một năm
518,00 ¥ - 1.530,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,50 T JPY
Số lượng trung bình
290,19 N
Tỷ số P/E
13,51
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,42 T | 9,64% |
Chi phí hoạt động | 593,38 Tr | 15,42% |
Thu nhập ròng | 246,46 Tr | 27,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,41 | 16,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 581,83 Tr | 6,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,99 T | 18,05% |
Tổng tài sản | 13,73 T | 7,18% |
Tổng nợ | 3,48 T | 1,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 246,46 Tr | 27,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 4, 1981
Trang web
Nhân viên
308