Trang chủ4014 • TADAWUL
add
Scientific and Mdcl Eqpmnt Hs Cmpny CJSC
Giá đóng cửa hôm trước
31,02 SAR
Mức chênh lệch một ngày
30,86 SAR - 31,06 SAR
Phạm vi một năm
26,00 SAR - 41,55 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
926,45 Tr SAR
Số lượng trung bình
67,26 N
Tỷ số P/E
32,60
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 181,92 Tr | -19,94% |
Chi phí hoạt động | 21,23 Tr | -8,69% |
Thu nhập ròng | 711,58 N | 160,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,39 | 175,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,19 Tr | -75,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 91,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,47 Tr | -76,75% |
Tổng tài sản | 933,40 Tr | -1,93% |
Tổng nợ | 432,56 Tr | -3,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 500,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 711,58 N | 160,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,89 Tr | -137,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,82 Tr | 4,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,25 Tr | 131,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,46 Tr | 60,46% |
Dòng tiền tự do | -18,90 Tr | -240,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
6.025