Trang chủ4018 • TADAWUL
add
Almoosa Health Company SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
160,00 SAR
Mức chênh lệch một ngày
156,60 SAR - 161,40 SAR
Phạm vi một năm
126,60 SAR - 212,00 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
7,15 T SAR
Số lượng trung bình
24,59 N
Tỷ số P/E
34,11
Tỷ lệ cổ tức
0,74%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 356,38 Tr | 15,53% |
Chi phí hoạt động | 60,38 Tr | 29,69% |
Thu nhập ròng | 51,64 Tr | 84,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,49 | 60,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 78,57 Tr | 10,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 141,34 Tr | 318,41% |
Tổng tài sản | 3,21 T | 33,11% |
Tổng nợ | 1,26 T | -27,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 51,64 Tr | 84,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 89,29 Tr | 72,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -156,25 Tr | -142,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 48,27 Tr | 61,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,68 Tr | -208,41% |
Dòng tiền tự do | -91,54 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web