Trang chủ4019 • TYO
add
Stmn Inc
Giá đóng cửa hôm trước
708,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
704,00 ¥ - 724,00 ¥
Phạm vi một năm
700,00 ¥ - 1.519,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,24 T JPY
Số lượng trung bình
58,05 N
Tỷ số P/E
33,16
Tỷ lệ cổ tức
0,56%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,02 T | 44,57% |
Chi phí hoạt động | 678,00 Tr | 67,41% |
Thu nhập ròng | 31,00 Tr | -55,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,02 | -69,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 51,75 Tr | -67,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,08 T | -30,57% |
Tổng tài sản | 2,39 T | 19,18% |
Tổng nợ | 966,00 Tr | 28,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,00 Tr | -55,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 1, 2016
Trang web
Nhân viên
134