Trang chủ4020 • TYO
add
Betrend Corp
Giá đóng cửa hôm trước
795,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
781,00 ¥ - 804,00 ¥
Phạm vi một năm
506,00 ¥ - 1.021,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,73 T JPY
Số lượng trung bình
6,78 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 293,00 Tr | 5,02% |
Chi phí hoạt động | 158,00 Tr | 21,54% |
Thu nhập ròng | -17,00 Tr | -270,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,80 | -262,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,00 Tr | -139,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 469,00 Tr | -23,37% |
Tổng tài sản | 959,00 Tr | -1,64% |
Tổng nợ | 114,00 Tr | 11,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 845,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,00 Tr | -270,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 3, 2000
Trang web
Nhân viên
58