Trang chủ402340 • KRX
add
SK Square Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
679.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
636.000,00 ₩ - 676.000,00 ₩
Phạm vi một năm
74.000,00 ₩ - 681.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
85,20 NT KRW
Số lượng trung bình
646,95 N
Tỷ số P/E
12,19
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,00 NT | -54,61% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | 6,34 NT | 324,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 631,36 | 835,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 8,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,31 NT | -16,58% |
Tổng tài sản | 30,50 NT | 39,16% |
Tổng nợ | 2,52 NT | 7,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,98 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 132,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,34 NT | 324,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web