Trang chủ4023 • TYO
add
Kureha Corp
Giá đóng cửa hôm trước
4.320,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.350,00 ¥ - 4.410,00 ¥
Phạm vi một năm
2.375,00 ¥ - 4.490,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
220,25 T JPY
Số lượng trung bình
265,74 N
Tỷ số P/E
22,22
Tỷ lệ cổ tức
3,47%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,85 T | 2,87% |
Chi phí hoạt động | 7,55 T | -3,66% |
Thu nhập ròng | 4,26 T | 53,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,42 | 48,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,29 T | 21,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,16 T | -17,00% |
Tổng tài sản | 345,95 T | 3,23% |
Tổng nợ | 166,15 T | 41,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 179,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,26 T | 53,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,18 T | -44,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -818,00 Tr | 95,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,47 T | -129,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,30 T | -50,25% |
Dòng tiền tự do | -773,38 Tr | 85,02% |
Giới thiệu
Kureha Corporation is a Japanese manufacturer of specialty chemicals, polymers and agrichemicals. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
21 thg 6, 1944
Trang web
Nhân viên
4.017