Trang chủ402490 • KOSDAQ
add
Green Resource Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9.740,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
9.900,00 ₩ - 10.410,00 ₩
Phạm vi một năm
6.125,00 ₩ - 12.020,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
167,31 T KRW
Số lượng trung bình
678,50 N
Tỷ số P/E
13,61
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,06 T | 543,24% |
Chi phí hoạt động | 1,87 T | 69,06% |
Thu nhập ròng | 7,65 T | 2.150,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,28 | 249,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,66 T | 236,44% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,92 T | -83,90% |
Tổng tài sản | 141,01 T | 52,70% |
Tổng nợ | 67,57 T | 100,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 73,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,65 T | 2.150,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 504,45 Tr | -88,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,75 T | 60,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,01 T | 1.325,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -210,95 Tr | 96,22% |
Dòng tiền tự do | -382,15 Tr | 83,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
63