Trang chủ4025 • TYO
add
Taki Chemical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.935,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.920,00 ¥ - 4.100,00 ¥
Phạm vi một năm
2.804,00 ¥ - 4.135,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
38,17 T JPY
Số lượng trung bình
40,97 N
Tỷ số P/E
10,37
Tỷ lệ cổ tức
1,49%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,78 T | 6,10% |
Chi phí hoạt động | 1,92 T | 16,45% |
Thu nhập ròng | 1,34 T | 47,53% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,17 T | -12,28% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,36 T | -1,25% |
Tổng tài sản | 65,65 T | 12,42% |
Tổng nợ | 22,33 T | 9,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,34 T | 47,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1885
Trang web
Nhân viên
604