Trang chủ402A • TYO
add
Axelspace Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
556,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
551,00 ¥ - 629,00 ¥
Phạm vi một năm
409,00 ¥ - 1.141,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
39,83 T JPY
Số lượng trung bình
2,94 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 256,00 Tr | -44,41% |
Chi phí hoạt động | 1,14 T | 99,82% |
Thu nhập ròng | -793,00 Tr | -311,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -309,77 | -641,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,92 T | 224,00% |
Tổng tài sản | 16,24 T | 144,00% |
Tổng nợ | 7,49 T | 263,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 66,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -793,00 Tr | -311,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 3, 2020
Trang web
Nhân viên
182