Trang chủ4031 • TYO
add
Katakura & Co-op Agri Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.222,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.226,00 ¥ - 1.388,00 ¥
Phạm vi một năm
763,00 ¥ - 1.388,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,61 T JPY
Số lượng trung bình
66,21 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,61%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,10 T | 1,32% |
Chi phí hoạt động | 1,63 T | 16,05% |
Thu nhập ròng | -4,00 Tr | -115,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,04 | -116,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 507,50 Tr | 32,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 123,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,17 T | -23,26% |
Tổng tài sản | 51,02 T | 3,62% |
Tổng nợ | 28,41 T | 9,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,00 Tr | -115,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 3, 1920
Trang web
Nhân viên
821