Trang chủ4040 • TADAWUL
add
Saudi Public Transport Company SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
9,14 SAR
Mức chênh lệch một ngày
8,75 SAR - 9,16 SAR
Phạm vi một năm
8,75 SAR - 19,82 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
1,09 T SAR
Số lượng trung bình
283,84 N
Tỷ số P/E
460,28
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 364,51 Tr | -13,44% |
Chi phí hoạt động | 12,89 Tr | -70,14% |
Thu nhập ròng | 2,16 Tr | -78,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,59 | -75,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 79,73 Tr | -29,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 505,39 Tr | 39,74% |
Tổng tài sản | 4,06 T | 0,43% |
Tổng nợ | 3,10 T | 0,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 954,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 125,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,16 Tr | -78,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 315,90 Tr | 429,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -35,95 Tr | -28,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,68 Tr | 107,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 287,64 Tr | 484,28% |
Dòng tiền tự do | 336,58 Tr | 1.057,94% |
Giới thiệu
The Saudi Public Transport Company is a public owned transport company, which operates urban buses in Riyadh, Jeddah, and Mecca; intercity buses; and international buses to the UAE, Egypt, Jordan and Bahrain.
Buses are gender-segregated, women and children using a rear door on urban buses for women and children and front seats on intercity buses. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
9 thg 7, 1979
Nhân viên
15.000