Trang chủ4040 • TYO
add
Nankai Chemical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.530,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.510,00 ¥ - 3.580,00 ¥
Phạm vi một năm
2.001,00 ¥ - 3.720,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,23 T JPY
Số lượng trung bình
8,49 N
Tỷ số P/E
7,11
Tỷ lệ cổ tức
1,70%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,62 T | -4,01% |
Chi phí hoạt động | 1,08 T | 0,09% |
Thu nhập ròng | 1,95 T | 484,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 34,71 | 508,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 713,00 Tr | 0,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,12 T | 31,99% |
Tổng tài sản | 20,76 T | -8,09% |
Tổng nợ | 9,95 T | -30,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,95 T | 484,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 6, 1951
Trang web
Nhân viên
308