Trang chủ4040 • TYO
add
Nankai Chemical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.130,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.100,00 ¥ - 3.140,00 ¥
Phạm vi một năm
2.001,00 ¥ - 3.720,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,24 T JPY
Số lượng trung bình
8,92 N
Tỷ số P/E
6,26
Tỷ lệ cổ tức
1,93%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,40 T | 5,32% |
Chi phí hoạt động | 1,03 T | 5,01% |
Thu nhập ròng | 226,00 Tr | 101,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,14 | 91,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 563,50 Tr | 27,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,63 T | -8,33% |
Tổng tài sản | 22,91 T | 10,20% |
Tổng nợ | 14,07 T | 10,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 226,00 Tr | 101,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 6, 1951
Trang web
Nhân viên
308