Trang chủ4047 • TYO
add
Kanto Denka Kogyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.142,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.102,00 ¥ - 1.136,00 ¥
Phạm vi một năm
705,00 ¥ - 1.142,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
63,59 T JPY
Số lượng trung bình
131,05 N
Tỷ số P/E
33,04
Tỷ lệ cổ tức
1,63%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,70 T | -0,77% |
Chi phí hoạt động | 2,54 T | 4,95% |
Thu nhập ròng | -425,00 Tr | -259,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,71 | -260,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,08 T | -15,94% |
Thuế suất hiệu dụng | -30,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,40 T | -25,95% |
Tổng tài sản | 122,68 T | 0,77% |
Tổng nợ | 54,79 T | 1,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 67,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -425,00 Tr | -259,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 9, 1938
Trang web
Nhân viên
1.177