Trang chủ4050 • TADAWUL
add
Saudi Automotive Services Co SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
51,35 SAR
Mức chênh lệch một ngày
51,20 SAR - 52,25 SAR
Phạm vi một năm
49,02 SAR - 73,45 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
3,62 T SAR
Số lượng trung bình
261,99 N
Tỷ số P/E
56,24
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,10 T | 19,16% |
Chi phí hoạt động | 50,48 Tr | 152,09% |
Thu nhập ròng | 21,89 Tr | 115,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,71 | 82,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 46,35 Tr | -26,56% |
Thuế suất hiệu dụng | -15,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 231,20 Tr | 31,87% |
Tổng tài sản | 7,02 T | 8,84% |
Tổng nợ | 5,99 T | 9,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,89 Tr | 115,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 167,52 Tr | -21,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 79,05 Tr | 157,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -137,10 Tr | -159,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 109,47 Tr | 411,63% |
Dòng tiền tự do | 62,52 Tr | 220,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 10, 1982
Trang web
Nhân viên
1.411