Trang chủ4051 • TYO
add
GMO Financial Gate Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4.930,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.915,00 ¥ - 5.020,00 ¥
Phạm vi một năm
4.275,00 ¥ - 7.240,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
41,36 T JPY
Số lượng trung bình
34,62 N
Tỷ số P/E
25,11
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,73 T | -7,34% |
Chi phí hoạt động | 1,20 T | -29,49% |
Thu nhập ròng | 280,58 Tr | 83,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,93 | 98,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 603,58 Tr | 129,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,26 T | -15,87% |
Tổng tài sản | 13,83 T | -2,63% |
Tổng nợ | 7,34 T | -11,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 280,58 Tr | 83,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 230,55 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -159,42 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -35,10 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 35,03 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 273,17 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 9, 1999
Trang web
Nhân viên
123