Trang chủ4052 • TYO
add
Ficha Inc
Giá đóng cửa hôm trước
314,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
310,00 ¥ - 330,00 ¥
Phạm vi một năm
279,00 ¥ - 453,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,88 T JPY
Số lượng trung bình
64,24 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 110,00 Tr | -13,39% |
Chi phí hoạt động | 88,00 Tr | 10,00% |
Thu nhập ròng | 2,00 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 1,82 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,25 Tr | 131,25% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 526,00 Tr | 4,99% |
Tổng tài sản | 692,00 Tr | -7,98% |
Tổng nợ | 31,00 Tr | -3,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 661,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,00 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
31