Trang chủ4057 • TYO
add
Interfactory Inc
Giá đóng cửa hôm trước
434,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
421,00 ¥ - 430,00 ¥
Phạm vi một năm
404,00 ¥ - 610,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,77 T JPY
Số lượng trung bình
5,52 N
Tỷ số P/E
11,42
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 736,00 Tr | 16,64% |
Chi phí hoạt động | 253,00 Tr | 9,05% |
Thu nhập ròng | 26,00 Tr | 116,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,53 | 85,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 94,25 Tr | 52,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 343,00 Tr | -3,38% |
Tổng tài sản | 2,06 T | 12,51% |
Tổng nợ | 854,00 Tr | 9,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,00 Tr | 116,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
157