Trang chủ4060 • TYO
add
Rakumo Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.115,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.066,00 ¥ - 1.099,00 ¥
Phạm vi một năm
723,00 ¥ - 1.399,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,29 T JPY
Số lượng trung bình
10,24 N
Tỷ số P/E
23,82
Tỷ lệ cổ tức
0,56%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 507,00 Tr | 41,88% |
Chi phí hoạt động | 266,00 Tr | 85,26% |
Thu nhập ròng | 48,00 Tr | -15,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,47 | -40,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 121,75 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 46,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,74 T | -20,97% |
Tổng tài sản | 4,13 T | 40,67% |
Tổng nợ | 2,34 T | 66,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 48,00 Tr | -15,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
17 thg 12, 2004
Trang web
Nhân viên
96