Trang chủ4061 • TADAWUL
add
Anaam International Hldg Grp Co SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
12,33 SAR
Mức chênh lệch một ngày
12,24 SAR - 12,41 SAR
Phạm vi một năm
11,11 SAR - 12,85 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
385,88 Tr SAR
Số lượng trung bình
260,19 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,89 Tr | 6,46% |
Chi phí hoạt động | 5,26 Tr | -53,84% |
Thu nhập ròng | -2,21 Tr | 72,62% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,63 | 74,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,42 Tr | 189,68% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,12 Tr | -91,53% |
Tổng tài sản | 551,25 Tr | -7,92% |
Tổng nợ | 297,63 Tr | -4,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 253,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,21 Tr | 72,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,87 Tr | 548,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,49 Tr | -28,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,60 Tr | -715,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,23 Tr | -112,23% |
Dòng tiền tự do | 297,48 N | 101,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
76