Trang chủ4071 • TADAWUL
add
Arabian Contracting Services Compny SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
110,70 SAR
Mức chênh lệch một ngày
110,00 SAR - 112,00 SAR
Phạm vi một năm
79,70 SAR - 138,00 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
6,11 T SAR
Số lượng trung bình
91,91 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 418,73 Tr | 18,66% |
Chi phí hoạt động | 78,41 Tr | 154,75% |
Thu nhập ròng | -218,30 Tr | -592,64% |
Biên lợi nhuận ròng | -52,13 | -515,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 114,87 Tr | 17,99% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 207,35 Tr | 15,50% |
Tổng tài sản | 14,36 T | 218,84% |
Tổng nợ | 13,34 T | 316,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -218,30 Tr | -592,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 576,25 Tr | 737,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,50 Tr | -34,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -457,12 Tr | -1.059,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 91,67 Tr | 242,44% |
Dòng tiền tự do | 466,07 Tr | 345,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
374