Trang chủ4076 • TYO
add
CNS Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.703,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.715,00 ¥ - 1.726,00 ¥
Phạm vi một năm
1.294,00 ¥ - 1.920,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,98 T JPY
Số lượng trung bình
1,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,86%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,87 T | 13,99% |
Chi phí hoạt động | 305,00 Tr | 2,35% |
Thu nhập ròng | 154,00 Tr | 185,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,22 | 150,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 193,25 Tr | 118,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,48 T | 3,17% |
Tổng tài sản | 5,17 T | 9,28% |
Tổng nợ | 1,28 T | 11,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 154,00 Tr | 185,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 7, 1985
Trang web
Nhân viên
265