Trang chủ4078 • TYO
add
Sakai Chemical Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.690,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.680,00 ¥ - 3.750,00 ¥
Phạm vi một năm
2.168,00 ¥ - 4.265,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
58,96 T JPY
Số lượng trung bình
177,27 N
Tỷ số P/E
15,62
Tỷ lệ cổ tức
3,73%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,02 T | -1,79% |
Chi phí hoạt động | 3,51 T | -0,57% |
Thu nhập ròng | -26,00 Tr | -101,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,12 | -101,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,99 T | -4,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 130,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,49 T | -23,78% |
Tổng tài sản | 117,40 T | -6,27% |
Tổng nợ | 39,29 T | -17,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 78,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -26,00 Tr | -101,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 2, 1932
Trang web
Nhân viên
1.972