Trang chủ4081 • TADAWUL
add
Nayifat Finance Co
Giá đóng cửa hôm trước
10,19 SAR
Mức chênh lệch một ngày
10,02 SAR - 10,20 SAR
Phạm vi một năm
9,72 SAR - 14,18 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
1,21 T SAR
Số lượng trung bình
218,63 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
8,24%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -131,02 Tr | -261,36% |
Chi phí hoạt động | 63,34 Tr | 41,51% |
Thu nhập ròng | -185,81 Tr | -604,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 141,81 | 212,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 3,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 261,71 Tr | 202,64% |
Tổng tài sản | 2,16 T | 4,75% |
Tổng nợ | 923,37 Tr | 49,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 116,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -34,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -185,81 Tr | -604,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,39 Tr | -114,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,32 Tr | -150,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 222,18 Tr | 819,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 210,47 Tr | 370,69% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web