Trang chủ4082 • TYO
add
Daiichi Kigenso Kagaku Kogyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.418,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.386,00 ¥ - 2.519,00 ¥
Phạm vi một năm
570,00 ¥ - 4.400,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
58,39 T JPY
Số lượng trung bình
1,08 Tr
Tỷ số P/E
59,44
Tỷ lệ cổ tức
1,17%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,17 T | 13,74% |
Chi phí hoạt động | 1,65 T | -14,99% |
Thu nhập ròng | 1,56 T | -16,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,98 | -26,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,36 T | 91,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,85 T | 11,29% |
Tổng tài sản | 65,57 T | -0,38% |
Tổng nợ | 27,68 T | -6,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,56 T | -16,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1929
Trang web
Nhân viên
698