Trang chủ4083 • TADAWUL
add
United International Holding Compny SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
131,50 SAR
Mức chênh lệch một ngày
129,20 SAR - 133,40 SAR
Phạm vi một năm
125,00 SAR - 181,20 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
3,26 T SAR
Số lượng trung bình
127,28 N
Tỷ số P/E
11,97
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 358,36 Tr | 190,48% |
Chi phí hoạt động | 273,86 Tr | 435,24% |
Thu nhập ròng | 74,48 Tr | 15,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,78 | -60,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 13,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 67,66 Tr | 184,38% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 74,48 Tr | 15,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | -67,76 Tr | 12,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,52 Tr | -46,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 52,09 Tr | -29,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,20 Tr | -238,59% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
524