Trang chủ4097 • TYO
add
Koatsu Gas Kogyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.057,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.047,00 ¥ - 1.056,00 ¥
Phạm vi một năm
724,00 ¥ - 1.130,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
58,19 T JPY
Số lượng trung bình
42,32 N
Tỷ số P/E
11,85
Tỷ lệ cổ tức
2,87%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,50 T | -1,47% |
Chi phí hoạt động | 5,15 T | 5,02% |
Thu nhập ròng | 930,00 Tr | 47,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,96 | 50,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,99 T | 6,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,90 T | 8,41% |
Tổng tài sản | 123,05 T | 3,25% |
Tổng nợ | 40,52 T | -1,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 82,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 930,00 Tr | 47,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1943
Trang web
Nhân viên
2.000