Trang chủ4099 • TYO
add
Shikoku Kasei Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
5.070,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.915,00 ¥ - 5.130,00 ¥
Phạm vi một năm
1.519,00 ¥ - 5.840,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
227,94 T JPY
Số lượng trung bình
282,26 N
Tỷ số P/E
26,31
Tỷ lệ cổ tức
1,08%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,23 T | 10,54% |
Chi phí hoạt động | 5,79 T | 27,46% |
Thu nhập ròng | 2,44 T | 18,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,37 | 7,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,48 T | 18,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,43 T | -2,02% |
Tổng tài sản | 144,40 T | 6,31% |
Tổng nợ | 49,80 T | -3,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 94,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,44 T | 18,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 10, 1947
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.276