Trang chủ40B • SGX
add
HealthBank Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,044 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 0,084 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,83 Tr SGD
Số lượng trung bình
1,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 54,50 N | -26,35% |
Chi phí hoạt động | 314,00 N | -32,91% |
Thu nhập ròng | -1,13 Tr | 67,22% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,08 N | 55,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -402,75 N | 18,22% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,68 Tr | 23,51% |
Tổng tài sản | 15,00 Tr | -12,62% |
Tổng nợ | 930,00 N | -6,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 109,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,13 Tr | 67,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | -402,00 N | 4,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | -100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 582,50 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 180,50 N | 42,13% |
Dòng tiền tự do | -252,19 N | 18,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
5