Trang chủ4102 • TYO
add
Maruo Calcium Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.440,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.430,00 ¥ - 1.450,00 ¥
Phạm vi một năm
1.282,00 ¥ - 1.569,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,42 T JPY
Số lượng trung bình
1,54 N
Tỷ số P/E
16,37
Tỷ lệ cổ tức
2,07%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,25 T | -4,27% |
Chi phí hoạt động | 534,00 Tr | -0,37% |
Thu nhập ròng | 91,00 Tr | 46,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,80 | 53,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 207,00 Tr | 35,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,02 T | -19,87% |
Tổng tài sản | 17,08 T | -1,95% |
Tổng nợ | 6,82 T | -7,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 91,00 Tr | 46,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1926
Trang web
Nhân viên
246