Trang chủ4104 • TPE
add
Excelsior Medical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
76,30 NT$
Mức chênh lệch một ngày
75,40 NT$ - 76,00 NT$
Phạm vi một năm
74,46 NT$ - 85,37 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
14,26 T TWD
Số lượng trung bình
302,55 N
Tỷ số P/E
16,55
Tỷ lệ cổ tức
4,68%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,28 T | 0,12% |
Chi phí hoạt động | 326,77 Tr | 15,20% |
Thu nhập ròng | 193,88 Tr | 0,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,50 | 0,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 329,81 Tr | 19,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,46 T | -30,07% |
Tổng tài sản | 18,98 T | -6,83% |
Tổng nợ | 7,25 T | -19,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 171,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 193,88 Tr | 0,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 241,42 Tr | 113,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,48 Tr | -108,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 197,46 Tr | 195,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 423,01 Tr | 124,22% |
Dòng tiền tự do | 201,63 Tr | 110,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
774