Trang chủ4107 • TYO
add
ISE Chemicals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
4.825,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.790,00 ¥ - 5.260,00 ¥
Phạm vi một năm
1.603,00 ¥ - 5.260,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
267,03 T JPY
Số lượng trung bình
1,28 Tr
Tỷ số P/E
41,19
Tỷ lệ cổ tức
0,75%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
OSPTX
0,013%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,75 T | 15,98% |
Chi phí hoạt động | 697,00 Tr | 9,25% |
Thu nhập ròng | 1,86 T | 18,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,32 | 2,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,16 T | 10,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,91 T | 15,14% |
Tổng tài sản | 48,78 T | 13,56% |
Tổng nợ | 10,13 T | 14,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,86 T | 18,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1927
Trang web
Nhân viên
323