Trang chủ4113 • TYO
add
Taoka Chemical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.181,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.178,00 ¥ - 1.200,00 ¥
Phạm vi một năm
875,00 ¥ - 1.547,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
17,20 T JPY
Số lượng trung bình
121,33 N
Tỷ số P/E
9,96
Tỷ lệ cổ tức
3,36%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,69 T | 5,01% |
Chi phí hoạt động | 941,00 Tr | 4,32% |
Thu nhập ròng | 269,00 Tr | -39,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,50 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 26,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,27 T | 13,67% |
Tổng tài sản | 30,34 T | 2,27% |
Tổng nợ | 11,15 T | -4,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 269,00 Tr | -39,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1919
Trang web
Nhân viên
467