Trang chủ4114 • TYO
add
Nippon Shokubai Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.203,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.206,00 ¥ - 2.233,50 ¥
Phạm vi một năm
1.529,50 ¥ - 2.263,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
333,75 T JPY
Số lượng trung bình
687,90 N
Tỷ số P/E
20,95
Tỷ lệ cổ tức
4,94%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 98,95 T | -2,78% |
Chi phí hoạt động | 14,04 T | 8,49% |
Thu nhập ròng | 3,18 T | -25,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,21 | -23,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,84 T | -2,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,85 T | -16,66% |
Tổng tài sản | 535,98 T | 2,54% |
Tổng nợ | 145,95 T | 10,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 390,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 148,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,18 T | -25,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,78 T | 65,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,66 T | -30,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,41 T | 8,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,34 T | 147,08% |
Dòng tiền tự do | -143,62 Tr | -103,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 8, 1941
Trang web
Nhân viên
4.685