Trang chủ4116 • TYO
add
Dainichiseika Color & Chemcls MFG Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.590,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.540,00 ¥ - 4.605,00 ¥
Phạm vi một năm
2.510,00 ¥ - 5.060,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
82,32 T JPY
Số lượng trung bình
52,12 N
Tỷ số P/E
11,39
Tỷ lệ cổ tức
3,23%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,35 T | -2,73% |
Chi phí hoạt động | 4,72 T | 3,03% |
Thu nhập ròng | 2,94 T | 37,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,36 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,28 T | -13,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,18 T | -5,32% |
Tổng tài sản | 199,51 T | 1,01% |
Tổng nợ | 66,17 T | -4,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 133,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,94 T | 37,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1931
Trang web
Nhân viên
3.594