Trang chủ4119 • TPE
add
SCI Pharmtech Inc
Giá đóng cửa hôm trước
53,40 NT$
Mức chênh lệch một ngày
52,70 NT$ - 53,30 NT$
Phạm vi một năm
46,85 NT$ - 84,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
6,41 T TWD
Số lượng trung bình
167,44 N
Tỷ số P/E
55,39
Tỷ lệ cổ tức
2,81%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 355,47 Tr | -11,54% |
Chi phí hoạt động | 56,80 Tr | 19,36% |
Thu nhập ròng | 38,86 Tr | -17,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,93 | -6,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 110,73 Tr | 2,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 74,80 Tr | -89,20% |
Tổng tài sản | 6,89 T | -4,36% |
Tổng nợ | 1,49 T | -13,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 118,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 38,86 Tr | -17,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 62,91 Tr | -92,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -98,11 Tr | 83,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 32,25 Tr | 127,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,95 Tr | -104,31% |
Dòng tiền tự do | 300,75 Tr | 26,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
241