Trang chủ4119 • TYO
add
Nippon Pigment Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.620,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.570,00 ¥ - 4.620,00 ¥
Phạm vi một năm
2.686,00 ¥ - 4.690,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,28 T JPY
Số lượng trung bình
3,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,18%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,42 T | 0,40% |
Chi phí hoạt động | 1,44 T | -5,08% |
Thu nhập ròng | 535,00 Tr | 178,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,13 | 177,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 768,75 Tr | 167,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,50 T | -4,72% |
Tổng tài sản | 46,58 T | -3,54% |
Tổng nợ | 23,89 T | -4,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 535,00 Tr | 178,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1925
Trang web
Nhân viên
1.104