Trang chủ4120 • TYO
add
Sugai Chemical Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.360,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.360,00 ¥ - 2.360,00 ¥
Phạm vi một năm
1.969,00 ¥ - 2.752,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,24 T JPY
Số lượng trung bình
3,29 N
Tỷ số P/E
17,49
Tỷ lệ cổ tức
2,97%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,33 T | -26,67% |
Chi phí hoạt động | 230,00 Tr | 2,68% |
Thu nhập ròng | -28,00 Tr | -110,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,11 | -114,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 34,50 Tr | -92,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 345,00 Tr | -17,27% |
Tổng tài sản | 11,75 T | 3,56% |
Tổng nợ | 3,93 T | 3,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -28,00 Tr | -110,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1928
Trang web
Nhân viên
177