Trang chủ412350 • KOSDAQ
add
Laserssel Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.390,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.325,00 ₩ - 2.455,00 ₩
Phạm vi một năm
1.872,12 ₩ - 4.834,46 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
30,94 T KRW
Số lượng trung bình
682,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 984,20 Tr | -10,73% |
Chi phí hoạt động | 2,72 T | 31,38% |
Thu nhập ròng | -4,06 T | -86,92% |
Biên lợi nhuận ròng | -412,22 | -109,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,71 T | -129,36% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,94 T | -65,90% |
Tổng tài sản | 39,57 T | -23,67% |
Tổng nợ | 17,96 T | -1,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -25,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -28,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,06 T | -86,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,56 T | 6,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 9,20 Tr | -99,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,25 Tr | -100,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,56 T | -135,49% |
Dòng tiền tự do | -303,30 Tr | -109,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
54