Trang chủ4124 • TYO
add
Osaka Yuka Industry Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.449,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.431,00 ¥ - 2.450,00 ¥
Phạm vi một năm
1.835,00 ¥ - 3.275,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,62 T JPY
Số lượng trung bình
4,39 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 318,00 Tr | 2,58% |
Chi phí hoạt động | 137,00 Tr | 38,38% |
Thu nhập ròng | -32,00 Tr | -228,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,06 | -224,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,75 Tr | -107,72% |
Thuế suất hiệu dụng | -28,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 872,00 Tr | 14,44% |
Tổng tài sản | 1,86 T | -3,47% |
Tổng nợ | 215,00 Tr | 0,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -32,00 Tr | -228,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1948
Trang web
Nhân viên
52